Tác động của lãi suất đối với thị trường chứng khoán
Hướng dẫn chuyên sâu về tác động của lãi suất đối với thị trường chứng khoán và các loại cổ phiếu khác nhau.
Nhóm biên tập Deriv · 11 tháng 6, 2024 · 9 phút đọc

Khi bắt đầu giao dịch, bạn cần hiểu điều gì định hướng thị trường chứng khoán. Một yếu tố then chốt chính là tác động của lãi suất đối với thị trường chứng khoán. Ngân hàng trung ương của một quốc gia thiết lập các mức lãi suất này, ảnh hưởng đến chi phí vay vốn. Từ đó, lãi suất tác động đến doanh nghiệp, nhà giao dịch và toàn bộ nền kinh tế.
Hiểu cách lãi suất ảnh hưởng đến cổ phiếu không chỉ hữu ích—mà còn là chìa khóa để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Hãy nghĩ về lãi suất như nhịp đập của tài chính. Lãi suất ảnh hưởng đến khả năng vay vốn dễ dàng của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng, đổi mới và tạo lợi nhuận của họ.
Đối với nhà giao dịch, thay đổi lãi suất thường dẫn đến biến động giá cổ phiếu. Khi lãi suất tăng hoặc giảm, nhiều cổ phiếu cũng biến động theo, phản ánh thăng trầm của nền kinh tế.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích tác động của lãi suất đối với thị trường chứng khoán một cách đơn giản và dễ tiếp cận, sử dụng các ví dụ thực tế để giúp bạn hiểu rõ hơn.
Tóm tắt các điểm nổi bật:
- Lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương, do cơ quan ngân hàng trung ương của một quốc gia định hướng, đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến lãi suất và từ đó tác động đến thị trường chứng khoán.
- Lãi suất tăng có thể làm tăng chi phí vay vốn của doanh nghiệp, tiềm ẩn ảnh hưởng đến lợi nhuận và giá trị cổ phiếu của họ.
- Ngược lại, lãi suất giảm có thể kích thích hoạt động kinh tế, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và góp phần đẩy giá cổ phiếu cao hơn.
- Các ngành khác nhau phản ứng riêng biệt với biến động lãi suất, trong đó ngành tài chính thường hưởng lợi từ lãi suất cao hơn.
- Giá trái phiếu và lãi suất duy trì mối quan hệ nghịch đảo: khi lãi suất tăng, giá trái phiếu có xu hướng giảm và ngược lại.
Lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương:
Trọng tâm của mối quan hệ này chính là lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương. Mức lãi suất này ảnh hưởng đến chi phí mà các ngân hàng tính cho nhau đối với các khoản vay ngắn hạn, và khi được điều chỉnh, nó tác động đến toàn bộ nền kinh tế cũng như thị trường chứng khoán.
Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chuẩn, mục tiêu là giảm cung tiền, khiến việc vay vốn trở nên đắt đỏ hơn. Ngược lại, việc hạ lãi suất làm tăng cung tiền, khuyến khích chi tiêu bằng cách khiến việc vay vốn rẻ hơn.
Việc điều chỉnh lãi suất là công cụ tinh tế được các ngân hàng trung ương sử dụng để cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kiểm soát tác động của lãi suất đối với lạm phát. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đi kèm những thách thức riêng, vì tăng lãi suất quá mạnh có thể làm chậm hoạt động kinh tế, trong khi giữ lãi suất thấp quá lâu có thể gây ra lạm phát.
Ngoài ra, nền kinh tế toàn cầu có mối liên kết chặt chẽ, nên thay đổi lãi suất ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ quốc tế, cán cân thương mại và các hoạt động giao dịch. Điều này làm nổi bật mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ kinh tế toàn cầu.
Lãi suất quỹ liên bang – Biểu đồ lịch sử 20 năm

Bạn có biết?
Bắt đầu từ tháng 3 năm 2022, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã dần dần tăng lãi suất quỹ Fed, từ mức gần bằng không lên 5,33% vào tháng 7 năm 2023, như một phần trong nỗ lực ứng phó với áp lực lạm phát gia tăng.
Mặc dù thường cần khoảng một năm để sự thay đổi lãi suất phát huy ảnh hưởng rộng rãi đến nền kinh tế, thị trường chứng khoán có xu hướng phản ứng nhanh hơn. Thị trường thường nỗ lực tính toán trước các kỳ vọng về việc tăng lãi suất trong tương lai và dự báo hành động của FOMC.
Cách lãi suất ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán
Lãi suất tăngKhi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, việc vay vốn trở nên đắt đỏ hơn đối với các công ty. Điều này dẫn đến chi phí cao hơn cho doanh nghiệp, ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ.
Gặp gỡ Baker's Delight: Hãy hình dung Baker's Delight, một chuỗi tiệm bánh nhỏ với ước mơ mở rộng. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, việc vay vốn trở nên đắt đỏ hơn đối với các doanh nghiệp như Baker's Delight. Chi phí vốn tăng cao cho việc mở rộng có thể làm giảm lợi nhuận của công ty và ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu của họ trên thị trường.
Người tiêu dùng cũng phải chịu áp lực khi các tổ chức tài chính đang đối mặt với chi phí vay cao hơn chuyển gánh nặng đó sang người vay. Khi lãi suất tăng, đặc biệt đối với các khoản vay lãi suất thả nổi như thẻ tín dụng và thế chấp, cá nhân phải đối mặt với các khoản thanh toán hàng tháng tăng lên, khiến họ còn ít tiền hơn để chi tiêu. Hơn nữa, trong khi mục tiêu là hạn chế vay mượn, lãi suất cao hơn cũng nhằm khuyến khích tiết kiệm.
Trong khi người tiêu dùng phải vật lộn với các hóa đơn ngày càng tăng, doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng. Khi các hộ gia đình cắt giảm chi tiêu không thiết yếu do chi phí cao hơn, doanh nghiệp chứng kiến doanh thu và lợi nhuận sụt giảm. Sự tương tác này tạo ra một vòng luẩn quẩn đầy thách thức: chi tiêu của người tiêu dùng giảm gây suy giảm cho doanh nghiệp, khiến họ cắt giảm kế hoạch mở rộng và càng làm trầm trọng thêm sức ép kinh tế.
Ngược lại, khi lãi suất giảm, việc vay vốn trở nên rẻ hơn. Điều này kích thích hoạt động kinh tế khi doanh nghiệp hưởng lợi từ các lựa chọn tài trợ tiết kiệm chi phí hơn cho hoạt động, mua lại và mở rộng, cuối cùng củng cố tiềm năng tăng trưởng thu nhập trong tương lai.
Người tiêu dùng có thể có xu hướng tăng chi tiêu hơn, cảm thấy dễ chi trả hơn cho các khoản đầu tư lớn như mua nhà mới hoặc cho con học trường tư. Do đó, chu kỳ kinh tế tích cực này có xu hướng đẩy giá cổ phiếu cao hơn.
Ngôi nhà mơ ước của gia đình Johnson: Bây giờ, hãy xem xét gia đình Johnson. Với lãi suất thấp hơn, họ thấy việc mua ngôi nhà mơ ước trở nên dễ chi trả hơn. Điều này không chỉ thúc đẩy thị trường nhà ở mà còn mang lại lợi ích cho các công ty trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản, cùng nhiều ngành khác.
Lãi suất ảnh hưởng như thế nào đến các loại cổ phiếu khác nhau?
Khi lãi suất tăng hoặc giảm, một số loại cổ phiếu có xu hướng hoạt động tốt. Dưới đây là một số nhóm cổ phiếu thường được coi là hưởng lợi hoặc bị ảnh hưởng bất lợi bởi thay đổi lãi suất.
Cổ phiếu tăng trưởngTrước hết, cổ phiếu tăng trưởng, thuộc các ngành đang mở rộng nhanh chóng nhờ đổi mới, chịu ảnh hưởng mạnh từ lãi suất tăng. Các công ty này ưu tiên tăng trưởng doanh thu hơn lợi nhuận trước mắt, khiến chúng nhạy cảm hơn với lãi suất cao.
Vì chúng phụ thuộc vào dòng tiền tương lai bị chiết khấu mạnh, định giá của chúng bị tác động nhiều hơn khi lãi suất tăng. Ngoài ra, các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu thường dựa vào tín dụng, nên chi phí vay tăng có thể cản trở sự tăng trưởng của họ. Lãi suất cao hơn cũng có thể dẫn đến suy giảm tăng trưởng kinh tế, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty này.
Gã khổng lồ công nghệ Tesla Inc. (TSLA) bắt đầu hành trình với tư cách là một cổ phiếu tăng trưởng. Trong vài năm qua, Tesla đã tập trung mở rộng thị phần và đầu tư mạnh vào các công nghệ sáng tạo, trở thành ví dụ điển hình về một công ty ban đầu theo đuổi chiến lược định hướng tăng trưởng.
Cổ phiếu giá trịCổ phiếu giá trị, nổi tiếng với mô hình kinh doanh ổn định tạo ra doanh thu và thu nhập đều đặn, ít biến động hơn khi lãi suất tăng. Nhiều cổ phiếu giá trị trả cổ tức, khiến chúng hấp dẫn đối với nhà giao dịch tìm kiếm sự ổn định thu nhập trong thời kỳ biến động.
Tương tự, khi lãi suất thấp, các cổ phiếu trả cổ tức ổn định này trở nên tương đối hấp dẫn hơn. Nhà giao dịch tìm kiếm thu nhập có thể chuyển sang cổ phiếu trả cổ tức như một lựa chọn thay thế cho các khoản đầu tư thu nhập cố định.
Một đặc điểm bổ sung của cổ phiếu giá trị là chúng thường được giao dịch ở mức giá thấp hơn so với các chỉ số cơ bản, bao gồm cổ tức, thu nhập và doanh số. Khía cạnh định giá này càng làm nổi bật sức hấp dẫn của cổ phiếu giá trị, mang đến cho nhà giao dịch tiềm năng vừa có thu nhập vừa có cơ hội gia tăng vốn dựa trên các yếu tố cơ bản vững chắc.
Procter & Gamble (PG) thường được coi là một cổ phiếu giá trị. Đây là công ty hàng tiêu dùng ổn định với dòng tiền và cổ tức dễ dự đoán. Trong thời kỳ bất ổn kinh tế, nhà giao dịch thường hướng đến các cổ phiếu như vậy vì độ tin cậy của chúng.
Cổ phiếu chu kỳNhóm thứ ba bao gồm các công ty chu kỳ, chẳng hạn như nhà hàng và doanh nghiệp bán lẻ, phát triển mạnh trong giai đoạn kinh tế mở rộng nhưng gặp khó khăn khi chi tiêu suy giảm do cung tiền giảm.
Marriott International (MAR), một chuỗi khách sạn, là ví dụ điển hình về cổ phiếu chu kỳ. Trong các giai đoạn kinh tế mở rộng, mọi người có xu hướng đi du lịch nhiều hơn, mang lại lợi ích cho các chuỗi khách sạn. Ngược lại, trong suy thoái kinh tế, du lịch giảm sút, ảnh hưởng đến thu nhập của các công ty như Marriott.
Cổ phiếu phòng thủCổ phiếu phòng thủ, như tiện ích và dược phẩm, được ưa chuộng trong các giai đoạn lãi suất giảm, ổn định và tăng. Các công ty này cung cấp sản phẩm thiết yếu cho người tiêu dùng bất kể điều kiện kinh tế, khiến chúng ít nhạy cảm hơn với chu kỳ kinh tế.
Johnson & Johnson (JNJ) là cổ phiếu phòng thủ kinh điển trong ngành dược phẩm. Bất kể điều kiện kinh tế ra sao, nhu cầu về sản phẩm chăm sóc sức khỏe vẫn tương đối ổn định. Johnson & Johnson nổi tiếng với khả năng chống chịu trong các giai đoạn suy thoái kinh tế, khiến nó trở thành một cổ phiếu phòng thủ.
Quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REITs)REITs, đặc biệt là những quỹ tập trung vào bất động sản tạo thu nhập như nhà ở hoặc thương mại, thường hưởng lợi từ lãi suất thấp hơn. Khi chi phí vay giảm, REITs có thể tái cấp vốn với các điều khoản thuận lợi hơn.
Simon Property Group (SPG), chuyên về bất động sản bán lẻ, là một REIT có thể hưởng lợi từ lãi suất thấp hơn. Khi việc vay vốn trở nên dễ chi trả hơn, Simon Property Group có thể nắm bắt các cơ hội tái cấp vốn thuận lợi, góp phần vào sức khỏe tài chính tổng thể của công ty.
Sự tương tác giữa lãi suất, trái phiếu và cổ phiếu
Thay đổi lãi suất, trái phiếu và giá cổ phiếu đều ảnh hưởng lẫn nhau. Khi lãi suất tăng, trái phiếu cũ thường mất giá. Tại sao? Vì trái phiếu mới bắt đầu mang lại lợi suất cao hơn để khớp với mức lãi suất cao hơn. Điều này khiến trái phiếu cũ với lợi suất thấp hơn trở nên kém hấp dẫn. Khi những trái phiếu cũ này mất giá, chúng bắt đầu mang lại lợi suất tốt hơn, có thể khiến một số nhà giao dịch ưa thích chúng hơn cổ phiếu.
Hơn nữa, tác động của lãi suất còn lan sang thị trường chứng khoán. Lãi suất phi rủi ro đóng vai trò là chuẩn mực, thường phản ánh lợi suất của trái phiếu chính phủ được coi là có rủi ro vỡ nợ tối thiểu.
Khi lãi suất phi rủi ro tăng, tổng lợi nhuận kỳ vọng khi giao dịch cổ phiếu cũng tăng theo. Do đó, nếu phần bù rủi ro yêu cầu giảm và lợi nhuận tiềm năng từ cổ phiếu giữ nguyên hoặc giảm, nhà giao dịch có thể nhận thấy cổ phiếu rủi ro hơn.
Sự thay đổi nhận thức này thúc đẩy nhà giao dịch đánh giá lại phân bổ danh mục, dẫn đến việc chuyển hướng vốn sang các tài sản thay thế được coi là ít rủi ro hơn trong bối cảnh lãi suất thay đổi. Trong sự cân bằng tinh tế này, sự thăng trầm của lãi suất đóng vai trò then chốt trong việc định hình tâm lý nhà giao dịch và ảnh hưởng đến cả thị trường trái phiếu lẫn cổ phiếu.
Kết luận
Hiểu mối quan hệ giữa lãi suất và thị trường chứng khoán là nền tảng cho bất kỳ ai đang tìm hiểu thế giới giao dịch. Dù lãi suất đang tăng hay giảm, tác động của chúng đều lan tỏa rộng rãi, ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp, người tiêu dùng và nhà giao dịch.
Bằng cách xem xét các động lực và ví dụ này, người mới bắt đầu có thể đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn trên hành trình giao dịch của mình.